paul cezanne
Danh từ riêng: - Paul Cézanne: Tên của một họa sĩ người Pháp sống từ năm 1839 đến 1906. Ông là một họa sĩ theo trường phái Hậu Ấn tượng (Post-impressionism), nổi tiếng vì đã ảnh hưởng đến nghệ thuật hiện đại, đặc biệt là trường phái Lập thể (Cubism), bằng cách nhấn mạnh các thành phần cấu trúc tiềm ẩn trong tự nhiên.
"the art of Paul Cézanne": nghệ thuật của Paul Cézanne, thường được dùng để chỉ phong cách hội họa đặc trưng của ông.
- The art of Paul Cézanne paved the way for the development of Cubism. (Nghệ thuật của Paul Cézanne đã mở đường cho sự phát triển của trường phái Lập thể.)
"a painting by Paul Cézanne": một bức tranh do Paul Cézanne vẽ.
- She bought a painting by Paul Cézanne at the auction. (Cô ấy đã mua một bức tranh của Paul Cézanne tại buổi đấu giá.)
Cézanne (danh từ riêng): thường được dùng như tên gọi tắt của Paul Cézanne trong giới nghệ thuật.
- Cézanne's use of color was revolutionary. (Cách sử dụng màu sắc của Cézanne mang tính cách mạng.)
Cézannian (tính từ): thuộc về hoặc giống với phong cách của Paul Cézanne.
- The painting has a Cézannian quality in its brushwork. (Bức tranh có chất Cézannian trong nét vẽ của nó.)
Họa sĩ Hậu Ấn tượng: một cách gọi khác để chỉ Paul Cézanne dựa trên trường phái nghệ thuật của ông.
- Paul Cézanne là một họa sĩ Hậu Ấn tượng tiêu biểu.
Người tiên phong của hội họa hiện đại: dùng để nhấn mạnh vai trò của Paul Cézanne trong việc định hình nghệ thuật thế kỷ 20.
- Ông được biết đến như một người tiên phong của hội họa hiện đại.
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Paul Cézanne" vì đây là tên riêng.
- "the father of modern art": cha đẻ của nghệ thuật hiện đại, một thành ngữ thường dùng để miêu tả Paul Cézanne.
- Paul Cézanne is often called the father of modern art. (Paul Cézanne thường được gọi là cha đẻ của nghệ thuật hiện đại.)