paumelle

{{paumelle}}
danh từ giống cái
  1. bản lề cửa
  2. bao tay (của thợ da)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "paumelle"

paumelle
Une paumelle est fixée sur le côté d'une porte en bois.