pauperisation

pauperisation

The economic policies led to the pauperisation of the working class.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hành động làm cho ai đó trở nên nghèo khó: "pauperisation" chỉ quá trình hoặc kết quả của việc đẩy một người hoặc một nhóm người vào cảnh nghèo đói, thường do các yếu tố kinh tế, xã hội hoặc chính sách bất lợi.

dụ sử dụng
  • (Sự bần cùng hóa của tầng lớp lao động kết quả trực tiếp của cuộc cách mạng công nghiệp.)
  • (Các chính sách của chính phủ đã dẫn đến sự bần cùng hóa của nhiều cộng đồng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pauperisation" thường được dùng trong các ngữ cảnh kinh tế học, xã hội học hoặc chính trị để mô tả một quá trình suy thoái kinh tế hệ thống.
    • The pauperisation of the middle class is a growing concern in modern economies. (Sự bần cùng hóa của tầng lớp trung lưu một mối quan tâm ngày càng tăng trong các nền kinh tế hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Pauper (danh từ): người nghèo khó, người ăn xin.
    • The pauper begged for food on the street. (Người ăn xin đã xin thức ăn trên đường phố.)
  • Pauperize (động từ): làm cho ai đó trở nên nghèo khó.
    • The economic crisis pauperized thousands of families. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm bần cùng hóa hàng nghìn gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Impoverishment: sự làm nghèo đi, sự bần cùng hóa.
    • The impoverishment of the region was caused by prolonged drought. (Sự bần cùng hóa của khu vực do hạn hán kéo dài.)
  • Proletarianisation: sự vô sản hóa (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pauperisation", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "lead to" (dẫn đến) hoặc "result in" (dẫn đến).
    • Economic reforms led to the pauperisation of the peasantry. (Các cải cách kinh tế đã dẫn đến sự bần cùng hóa của tầng lớp nông dân.)
Thành ngữ liên quan
  • To reduce to poverty: đẩy vào cảnh nghèo đói.
    • The war reduced the entire population to poverty. (Chiến tranh đã đẩy toàn bộ dân số vào cảnh nghèo đói.)

Từ gần giống