pauperization
/,pɔ:pərai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bần cùng hóa: Hành động hoặc quá trình làm cho một cá nhân, một nhóm người hoặc một khu vực trở nên cực kỳ nghèo khổ, tước đoạt các nguồn lực và khả năng sinh kế. Từ này thường được sử dụng trong các phân tích kinh tế, xã hội hoặc lịch sử để mô tả một sự suy giảm nghiêm trọng và có hệ thống về mức sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The economic policies led to the rapid pauperization of the rural population. (Các chính sách kinh tế dẫn đến sự bần cùng hóa nhanh chóng của dân cư nông thôn.)
- Historians study the pauperization of workers during the early Industrial Revolution. (Các nhà sử học nghiên cứu sự bần cùng hóa của công nhân trong thời kỳ đầu Cách mạng Công nghiệp.)
- The war resulted in the complete pauperization of the region. (Chiến tranh dẫn đến sự bần cùng hóa hoàn toàn của khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Forced pauperization": Sự bần cùng hóa cưỡng bức, thường do các chính sách hoặc hành động có chủ đích gây ra.
- The regime was accused of the forced pauperization of minority groups. (Chế độ bị cáo buộc về tội bần cùng hóa cưỡng bức các nhóm thiểu số.)
"Process of pauperization": Quá trình bần cùng hóa, nhấn mạnh tính chất diễn ra theo thời gian.
- The report detailed the slow process of pauperization affecting small farmers. (Báo cáo chi tiết quá trình bần cùng hóa chậm chạp ảnh hưởng đến nông dân nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Pauperize (động từ): Làm cho nghèo khổ, bần cùng hóa.
- The new tax could pauperize many families. (Loại thuế mới có thể bần cùng hóa nhiều gia đình.)
Pauper (danh từ): Người nghèo khổ, kẻ ăn mày.
- He died a pauper. (Ông ấy chết trong cảnh nghèo khổ.)
Từ đồng nghĩa
- Impoverishment: Sự làm cho nghèo đi, sự bần cùng hóa.
- Destitution: Tình trạng cùng cực, thiếu thốn mọi thứ.
- Indigence: Tình trạng túng thiếu, nghèo khó (như trong ngữ cảnh tham khảo).
Từ trái nghĩa
- Enrichment: Sự làm giàu lên, sự phong phú hóa.
- Prosperity: Sự thịnh vượng, phồn vinh.
danh từ
- sự bần cùng hoá