paupiette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chả cuốn: Một món ăn được chế biến bằng cách cuộn một lớp thịt (thường là thịt bê, thịt bò hoặc thịt gia cầm) quanh một phần nhân, sau đó được nướng hoặc om.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Pour le dîner, elle a préparé des paupiettes de veau. (Cho bữa tối, cô ấy đã chuẩn bị món chả cuốn thịt bê.)
- Les paupiettes sont souvent servies avec une sauce riche. (Món chả cuốn thường được dùng kèm với một loại sốt đậm đà.)
- Cette recette traditionnelle de paupiettes de bœuf vient de ma grand-mère. (Công thức truyền thống làm chả cuốn thịt bò này đến từ bà tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Paupiette" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt là ẩm thực Pháp. Từ này mô tả cụ thể một kỹ thuật nấu ăn và hình thức trình bày món.
Biến thể và từ gần giống
- Oiseau sans tête (danh từ giống đực): Một món ăn tương tự có nguồn gốc từ Bỉ, cũng là thịt cuộn nhân.
- Roulade (danh từ giống cái): Một từ khác có thể dùng để chỉ món thịt cuộn nói chung, mặc dù "paupiette" thường chỉ loại có kích thước nhỏ hơn và cá nhân hơn.
Từ đồng nghĩa
- Roulade de viande: Thịt cuộn.
- Bouchée à la reine (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Một loại bánh patê sô nhân kem, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn do cùng là món ăn có nhân bọc bên ngoài.