pauvresse

Học thuật
Thân thiện
pauvresse

Une pauvresse tend la main sur le trottoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người đàn bà nghèo khổ, đàn bà ăn mày: Từ này chỉ một phụ nữ đang trong tình trạng cực kỳ nghèo đói, khôngcủa cải thường phải đi xin ăn để sống. mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương, thường gợi lên hình ảnh đáng thương, khốn khổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pauvresse tendait la main aux passants. (Người đàn bà ăn mày đang chìa tay ra với những người qua đường.)
    • Victor Hugo a souvent décrit le sort des pauvresses dans ses romans. (Victor Hugo thường miêu tả số phận của những người đàn bà nghèo khổ trong các tiểu thuyết của ông.)
    • Une vieille pauvresse cherchait un abri sous la pluie. (Một lão nghèo khổ đang tìm chỗ trú mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học, từ này có thể được dùng với ý nghĩa ẩn dụ để chỉ sự thiếu thốn, bần cùng về tinh thần hoặc tình cảm, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn nghĩa đen.
    • Son cœur était une pauvresse en quête d'amour. (Trái tim ấy như một kẻ nghèo khổ đi tìm tình yêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pauvre (danh từ giống đực/giống cái): người nghèo, kẻ khốn khổ (dùng chung cho cả nam nữ, hoặc chỉ nam giới).
    • Il a donné de l'argent à un pauvre. (Anh ấy đã cho một người nghèo tiền.)
  • Pauvre (tính từ): nghèo, đáng thương.
    • Une pauvre femme (một người phụ nữ đáng thương/nghèo khổ).
  • Miséreuse (danh từ giống cái): người đàn bà cùng khổ, khốn khổ (nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào sự cùng cực).
  • Mendiantes (danh từ giống cái, số nhiều): những người đàn bà ăn xin (từ này mang tính miêu tả hành động cụ thể hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Mendiantes (nữ ăn mày).
  • Indigente (nữ, người túng thiếu).
  • Déshéritée (nữ, người bị tước đoạt, thiếu thốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "pauvresse".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pauvresse".

pauvresse

Une pauvresse tend la main sur le trottoir.

danh từ giống cái
  1. ăn mày