pavement-artist

/'peivmənt,ɑ:tist/
Học thuật
Thân thiện
pavement-artist

A pavement-artist draws colorful chalk pictures on the sidewalk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họa sĩ vỉa hè: Một người vẽ tranh bằng phấn màu trực tiếp trên mặt vỉa hè hoặc lề đường để kiếm tiền từ những người qua đường. Công việc này thường được coi một hình thức biểu diễn nghệ thuật đường phố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pavement artist drew a beautiful portrait of a famous singer. (Họa sĩ vỉa hè đã vẽ một bức chân dung tuyệt đẹp của một ca sĩ nổi tiếng.)
    • We gave some money to the talented pavement artist. (Chúng tôi đã cho người họa sĩ vỉa hè tài năng một ít tiền.)
    • The city is known for its many pavement artists near the main square. (Thành phố nổi tiếng với nhiều họa sĩ vỉa hè gần quảng trường chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a pavement artist": làm nghề họa sĩ vỉa hè.
    • He worked as a pavement artist to pay for his art studies. (Anh ấy đã làm nghề họa sĩ vỉa hè để trang trải cho việc học mỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Street artist (n): nghệ sĩ đường phố (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm vẽ tranh tường, biểu diễn xiếc, v.v.).
  • Chalk artist (n): nghệ sĩ vẽ bằng phấn (thường dùng để chỉ cùng một nghề).
Từ đồng nghĩa
  • Sidewalk artist (Mỹ): họa sĩ vỉa hè (cách gọi trong tiếng Anh-Mỹ, "sidewalk" "vỉa hè").
  • Busker (n): nghệ sĩ đường phố biểu diễn để xin tiền (thường chỉ người chơi nhạc, nhưng đôi khi dùng chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ ghép này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ này.)

pavement-artist

A pavement-artist draws colorful chalk pictures on the sidewalk.

danh từ
  1. hoạ vỉa hè