pavillonnerie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xưởng may cờ: Một xưởng hoặc cơ sở chuyên sản xuất, may mặc các loại cờ.
    • Kho (chứa) cờ: Một kho hoặc nơi lưu trữ dành riêng cho việc cất giữ các lá cờ.
    • Khoa nghiên cứu cờ: Một bộ phận hoặc lĩnh vực nghiên cứu học thuật chuyên về cờ, bao gồm lịch sử, biểu tượng cách sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pavillonnerie de la marine fabrique tous les drapeaux des navires. (Xưởng may cờ của hải quân sản xuất tất cả cờ cho các tàu.)
    • Les anciens étendards sont conservés dans la pavillonnerie du château. (Nhữngcờ hiệu được lưu giữ trong kho cờ của lâu đài.)
    • Il est spécialiste et travaille dans la pavillonnerie de l'université. (Ông ấychuyên gia làm việc tại khoa nghiên cứu cờ của trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pavillonnerie nationale": Xưởng/Kho cờ quốc gia, thường chỉ cơ quan chính thức phụ trách về cờ của một quốc gia.
    • La pavillonnerie nationale est responsable du protocole des couleurs. (Xưởng cờ quốc gia chịu trách nhiệm về nghi thức treo cờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pavillon (danh từ giống đực): Cờ (thườngcờ hiệu, cờ tàu); lều, gian nhà nhỏ.
  • Pavillonner (động từ): Treo cờ, trang trí bằng cờ.
  • Pavillonneur (danh từ giống đực): Thợ may cờ, người chuyên về cờ.
Từ đồng nghĩa
  • Atelier de drapeaux: Xưởng may cờ.
  • Dépôt de drapeaux: Kho chứa cờ.
  • Service des pavillons: Ban/Cục cờ hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "pavillonnerie")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pavillonnerie")

danh từ giống cái
  1. xưởng may cờ
  2. kho (chứa) cờ
  3. khoa nghiên cứu cờ