pavimenteux

Học thuật
Thân thiện
pavimenteux

Une couche d'épithélium pavimenteux tapisse l'intérieur de la joue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để lát: Dùng để mô tả vật liệu, đặc biệtđá, được sử dụng để lát bề mặt như đường phố, sân, hoặc nền nhà.
    • ( dạng) lát: Trong giải phẫu học, dùng để mô tả một cấu trúc tế bào hình dạng dẹt, giống như những viên đá lát, thường xếp chồng lên nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les ouvriers ont choisi une roche pavimenteuse pour la place. (Các công nhân đã chọn một loại đá để lát cho quảng trường.)
    • L'épithélium pavimenteux est un type de tissu qui recouvre certaines surfaces internes du corps. (Biểu mô látmột loại bao phủ một số bề mặt bên trong cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như xây dựng đặc biệtgiải phẫu học/y khoa. Trong đời sống hàng ngày, ít khi được sử dụng.
Biến thể từ gần giống
  • Pavimenteuse (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của "pavimenteux".
  • Pavé (danh từ giống đực): Viên đá lát, mặt đường lát đá.
  • Pavement (danh từ giống đực): Vỉa hè, mặt đường.
Từ đồng nghĩa
  • Pour paver: Dùng để lát (cụm động từ, chỉ mục đích).
  • Plat, aplati: Phẳng, dẹt (về hình dạng, trong ngữ cảnh giải phẫu).
Lưu ý
  • Từ "pavimenteux" rất chuyên ngành. Trong hầu hết các trường hợp nói về "đá để lát", người ta thường dùng cụm "pierre de pavage" hoặc "pavé" hơn. Nghĩa giải phẫu ("biểu mô lát") là nghĩa được dùng phổ biến nhất của từ này.
pavimenteux

Une couche d'épithélium pavimenteux tapisse l'intérieur de la joue.

tính từ
  1. để lát
    • Roche pavimenteuse
      đá để lát
  2. (giải phẫu) ( dạng) lát
    • épithélium pavimenteux
      biểu mô lát