paviour
/'peivə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ lát đường, thợ lát sàn: Một người có nghề nghiệp chuyên lắp đặt, sửa chữa hoặc lát các bề mặt như đường phố, vỉa hè, hoặc sàn nhà bằng đá, gạch hoặc các vật liệu cứng khác.
- Máy lát đường: Một loại máy móc hoặc thiết bị được sử dụng để lát, đầm hoặc hoàn thiện bề mặt đường, vỉa hè.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- The city hired a skilled paviour to repair the historic cobblestone street. (Thành phố thuê một thợ lát đường lành nghề để sửa chữa con đường lát đá cuội lịch sử.)
- He worked as a paviour for over twenty years, laying miles of sidewalk. (Ông ấy làm thợ lát vỉa hè trong hơn hai mươi năm, lát hàng dặm đường đi bộ.)
Danh từ (chỉ máy móc):
- A modern paviour can lay asphalt much faster than a team of workers. (Một máy lát đường hiện đại có thể trải nhựa đường nhanh hơn nhiều so với một đội công nhân.)
- The construction company invested in a new paviour for the highway project. (Công ty xây dựng đầu tư một máy rải mặt đường mới cho dự án đường cao tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về xây dựng và công trình dân dụng. Nó ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
- Trong văn bản lịch sử hoặc văn học, "paviour" có thể được dùng để chỉ nghề thủ công truyền thống.
Biến thể và từ gần giống
- Pavior: Một cách viết khác (biến thể chính tả) của "paviour", phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ.
- Paver (n): Từ đồng nghĩa và phổ biến hơn, có thể chỉ cả thợ lát đường và máy lát đường, cũng như chỉ viên đá/khối lát.
- Road layer (n): Thợ lát đường (nghĩa chỉ người).
- Paving machine (n): Máy lát đường (nghĩa chỉ máy móc).
Từ đồng nghĩa
- Paver: Người lát đường, máy lát đường.
- Roadmender: Thợ sửa đường.
- Asphalt layer: Thợ/thiết bị rải nhựa đường (cụ thể cho vật liệu nhựa đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "paviour".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "paviour".
danh từ
- thợ lát (đường, sàn...) ((từ hiếm,nghĩa hiếm) (cũng) paviour)