pavoisement

Học thuật
Thân thiện
pavoisement

Le pavoisement de la mairie célèbre la fête nationale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự treo cờ: Hành động trang trí bằng cách treo cờ, đặc biệtcờ quốc gia, trên các tòa nhà, đường phố hoặc tàu thuyền để đánh dấu một dịp lễ hội, sự kiện quan trọng hoặc để thể hiện niềm vui, sự trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pavoisement des rues a été ordonné pour la fête nationale. (Việc treo cờ trên các con phố đã được lệnh thực hiện cho ngày quốc khánh.)
    • Le pavoisement du navire était magnifique. (Việc trang trí cờ trên con tàu thật lộng lẫy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pavoisement général": việc treo cờ trên diện rộng, khắp nơi.
    • Un pavoisement général de la ville a accueilli les héros. (Một màn treo cờ khắp thành phố đã chào đón các vị anh hùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pavoiser (động từ): trang hoàng bằng cờ, treo cờ.
    • Il faut pavoiser l'hôtel de ville pour la cérémonie. (Cần phải treo cờ trang trí tòa thị chính cho buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Décoration aux drapeaux: trang trí bằng cờ.
  • Ornementation de drapeaux: sự trang hoàng bằng cờ.
Lưu ý
  • Từ này thuộc loại từ hiếm ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng cách diễn đạt như "décorer avec des drapeaux" (trang trí bằng cờ) hoặc "mettre des drapeaux" (treo cờ) thay vì danh từ "pavoisement".
pavoisement

Le pavoisement de la mairie célèbre la fête nationale.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) sự treo cờ