pavonine
/'pævənain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về con công hoặc giống con công: Từ này mô tả những đặc điểm liên quan đến loài công, đặc biệt là vẻ đẹp lộng lẫy, màu sắc rực rỡ và kiểu cách.
- Có vẻ đẹp lộng lẫy, sặc sỡ như lông công: Nghĩa mở rộng, dùng để miêu tả thứ gì đó có vẻ ngoài rực rỡ, lấp lánh với nhiều màu sắc thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fabric had a pavonine sheen, shifting from blue to green in the light. (Chất liệu vải có độ óng ánh như lông công, chuyển từ xanh dương sang xanh lục dưới ánh sáng.)
- Her pavonine dress was the most eye-catching item at the ball. (Chiếc váy lộng lẫy như lông công của cô ấy là điểm thu hút nhất tại buổi dạ hội.)
- The mineral's surface exhibited a pavonine iridescence. (Bề mặt của khoáng vật thể hiện độ óng ánh nhiều màu như lông công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pavonine display": màn trình diễn lộng lẫy, phô trương.
- The CEO's pavonine display of wealth made many guests uncomfortable. (Màn phô trương sự giàu có lộng lẫy của CEO khiến nhiều vị khách cảm thấy không thoải mái.)
"pavonine beauty": vẻ đẹp rực rỡ, lộng lẫy.
- The sunset over the lake was of a pavonine beauty. (Cảnh hoàng hôn trên hồ mang một vẻ đẹp rực rỡ lộng lẫy.)
Biến thể và từ gần giống
- Pavonian (tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "pavonine".
- Peacock blue (danh từ/tính từ): Màu xanh lông công - một sắc xanh lục-lam rực rỡ.
- Iridescent (tính từ): Óng ánh, có nhiều màu sắc thay đổi theo góc nhìn (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn cho công).
Từ đồng nghĩa
- Iridescent: óng ánh, lấp lánh nhiều màu.
- Resplendent: rực rỡ, lộng lẫy.
- Showy: sặc sỡ, phô trương.
Từ trái nghĩa
- Dull: xỉn màu, tối tăm.
- Drab: đơn điệu, buồn tẻ.
- Plain: giản dị, không trang trí.
Lưu ý sử dụng
- "Pavonine" là một từ học thuật, ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn học, phê bình nghệ thuật, hoặc các mô tả có tính chất văn chương để tạo hình ảnh sinh động và trang trọng.
- Từ này có thể mang sắc thái hơi tiêu cực khi dùng để miêu tả con người, ngụ ý sự phô trương, kiểu cách quá mức, giống như cách con công xòe đuôi.
tính từ
- (thuộc) con công; giống con công