pawnshop
/'pɔ:nʃɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiệu cầm đồ, cửa hàng cầm đồ: Một cơ sở kinh doanh nơi mọi người có thể mang tài sản cá nhân (đồ trang sức, đồng hồ, nhạc cụ, v.v.) đến để cầm cố, đổi lấy một khoản tiền mặt. Khoản tiền này là một khoản vay có bảo đảm, và người cầm đồ có thể chuộc lại tài sản bằng cách trả cả tiền gốc và lãi trong một khoảng thời gian quy định. Nếu không chuộc, tài sản sẽ thuộc quyền sở hữu của hiệu cầm đồ và có thể được bán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He took his grandfather's watch to the pawnshop to get some quick cash. (Anh ấy mang chiếc đồng hồ của ông nội đến hiệu cầm đồ để lấy tiền mặt nhanh chóng.)
- The pawnshop had a variety of items for sale, from guitars to jewelry. (Hiệu cầm đồ có bán nhiều loại đồ vật, từ ghi-ta đến đồ trang sức.)
- She managed to reclaim her necklace from the pawnshop before the deadline. (Cô ấy đã kịp thời chuộc lại chiếc vòng cổ từ hiệu cầm đồ trước hạn chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run a pawnshop": điều hành, kinh doanh một hiệu cầm đồ.
- His family has run that pawnshop for three generations. (Gia đình anh ấy đã điều hành hiệu cầm đồ đó được ba thế hệ.)
"a pawnshop ticket": biên lai cầm đồ, giấy tờ nhận khi cầm cố đồ vật, dùng để chuộc lại đồ sau này.
- Keep your pawnshop ticket safe; you'll need it to get your item back. (Hãy giữ biên lai cầm đồ cẩn thận; bạn sẽ cần nó để lấy lại món đồ.)
Biến thể và từ gần giống
Pawnbroker (n): chủ hiệu cầm đồ, người cho vay cầm đồ.
- The pawnbroker assessed the value of the ring. (Chủ hiệu cầm đồ định giá chiếc nhẫn.)
Pawn (v): cầm cố, đem đồ đi cầm.
- He had to pawn his camera to pay the rent. (Anh ấy phải đem cầm chiếc máy ảnh để trả tiền thuê nhà.)
Pawn (n): món đồ được đem cầm; trong cờ vua là quân tốt.
- His guitar is in pawn. (Cây đàn ghi-ta của anh ấy đang bị cầm.)
Từ đồng nghĩa
- Loan office: phòng cho vay (có thể chỉ nơi cho vay nói chung, không chỉ cầm đồ).
- Hock shop (từ lóng): hiệu cầm đồ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "pawnshop", nhưng có liên quan đến động từ "pawn") - Pawn off (thường dùng "palm off"): tống khứ, đẩy một món đồ kém chất lượng cho ai. - He tried to pawn off the fake painting as an original. (Hắn ta cố gắng tống khứ bức tranh giả như là đồ thật.)
Thành ngữ liên quan
- In hock: đang bị cầm cố; trong tình trạng nợ nần.
- My stereo is in hock at the moment. (Hệ thống âm thanh của tôi hiện đang bị cầm.)
- The company is deeply in hock to the bank. (Công ty đang nợ ngân hàng rất nhiều.)