pawpaw

/pə'pɔ:/ Cách viết khác : (papaya) /pə'paiə/
danh từ
  1. cây đu đủ
  2. quả đu đủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

pawpaw
A child picks a ripe pawpaw from a low branch.