pay load

/'peiloud/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trọng tải: Trọng lượng hàng hóa, nhiên liệu, hành khách hoặc khí một phương tiện (như máy bay, tàu vũ trụ, tên lửa, xe tải) có thể chuyên chở. Đây phần tải trọng hữu ích, không bao gồm trọng lượng của chính phương tiện đó.
    • Lượng chất nổ: Khối lượng thuốc nổ hoặc đầu đạn (thường trong đầu tên lửa hoặc bom) được thiết kế để gây sát thương hoặc phá hủy mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cargo plane has a maximum payload of 50 tons. (Máy bay vận tải trọng tải tối đa 50 tấn.)
    • The rocket's payload includes several scientific satellites. (Trọng tải của tên lửa bao gồm nhiều vệ tinh khoa học.)
    • The military is concerned about the explosive payload of the missile. (Quân đội quan tâm đến lượng chất nổ của tên lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Payload capacity": Sức chứa trọng tải, khả năng chuyên chở tối đa.

    • We need a truck with a higher payload capacity for this job. (Chúng ta cần một chiếc xe tải sức chứa trọng tải cao hơn cho công việc này.)
  • "Payload bay": Khoang chứa trọng tải (thường trên tàu con thoi hoặc máy bay).

    • The satellite was securely stored in the shuttle's payload bay. (Vệ tinh được lưu trữ an toàn trong khoang chứa trọng tải của tàu con thoi.)
Biến thể từ gần giống
  • Payload thường được viết liền thành một từ: payload.
  • Cargo (n): Hàng hóa (nghĩa gần với "trọng tải" nhưng chỉ về vật phẩm được vận chuyển, không nhất thiết bao gồm hành khách hoặc nhiên liệu).
  • Warhead (n): Đầu đạn (nghĩa gần với "lượng chất nổ" trong bối cảnh quân sự).
Từ đồng nghĩa
  • Freight: Hàng hóa chở bằng tàu, xe.
  • Load: Tải trọng, vật chở.
  • Lading: Hàng hóa trên tàu (thường dùng trong "bill of lading" - vận đơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "payload")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "payload")

danh từ
  1. trọng tải (máy bay, tàu...)
  2. lượng chất nổ (đầu tên lửa)