pay-box
/'peibɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi trả tiền, quầy thu ngân: Chỉ một quầy, cửa sổ hoặc khu vực cụ thể tại một địa điểm công cộng (như rạp hát, bãi đỗ xe, nhà ga) nơi người ta đến để thanh toán tiền vé, phí hoặc các khoản dịch vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please go to the pay-box to purchase your parking ticket. (Vui lòng đến quầy thu ngân để mua vé đỗ xe.)
- The line at the theatre's pay-box was very long. (Hàng người ở quầy bán vé của rạp hát rất dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to man the pay-box": trực tại quầy thu ngân, làm nhiệm vụ thu tiền.
- He was assigned to man the pay-box for the evening event. (Anh ấy được phân công trực quầy thu ngân cho sự kiện buổi tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Ticket booth (n): quầy bán vé, có chức năng tương tự.
- Cashier's desk (n): quầy thu ngân.
Từ đồng nghĩa
- Ticket office: phòng bán vé.
- Cash desk: quầy tính tiền.
Lưu ý
- "Pay-box" là một danh từ ghép, kết hợp giữa "pay" (trả tiền) và "box" (hộp, quầy nhỏ). Từ này thường chỉ các quầy thu tiền nhỏ, có thể là một ki-ốt hoặc cửa sổ.
danh từ
- nơi trả tiền, ghi sê