pay-envelope

/'pei,enviloup/
Học thuật
Thân thiện
pay-envelope

The employee opens her pay-envelope at her desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phong bì tiền lương: Một chiếc phong bì chứa tiền mặt hoặc séc, được trao cho người lao động như một khoản thanh toán cho công việc đã làm, thường theo định kỳ hàng tuần hoặc hàng tháng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He eagerly opened his pay-envelope at the end of the week. (Anh ấy háo hức mở phong bì tiền lương của mình vào cuối tuần.)
    • In the old factory, workers received their wages in a physical pay-envelope. (Trong nhà máy , công nhân nhận tiền lương của họ trong một phong bì tiền lương thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live from pay-envelope to pay-envelope": sống phụ thuộc vào từng kỳ lương, không tiền tiết kiệm.
    • Many families are struggling and live from pay-envelope to pay-envelope. (Nhiều gia đình đang vật lộn sống phụ thuộc vào từng kỳ lương.)
Biến thể từ gần giống
  • Pay packet (n, Anh-Anh): phong bì tiền lương (cùng nghĩa với 'pay-envelope').
  • Wage envelope (n): phong bì tiền lương (cách gọi khác).
Từ đồng nghĩa
  • Wage packet: phong bì tiền lương.
  • Salary envelope: phong bì lương.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi mô tả cách trả lương truyền thống bằng tiền mặt. Ngày nay, việc trả lương thường được thực hiện qua chuyển khoản ngân hàng.
pay-envelope

The employee opens her pay-envelope at her desk.

danh từ
  1. phong bì tiền lương