pay-list
/'peiʃi:t/ Cách viết khác : (pay-bill) /'peibil/ (pay-list) /'peilist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bảng lương: Một danh sách ghi lại tên của nhân viên và số tiền lương mà mỗi người sẽ được nhận trong một kỳ thanh toán cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The accountant is preparing the pay-list for this month. (Kế toán đang chuẩn bị bảng lương cho tháng này.)
- Please check your name and amount on the pay-list before signing. (Vui lòng kiểm tra tên và số tiền của bạn trên bảng lương trước khi ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the pay-list": có tên trong danh sách nhận lương, tức là được trả lương chính thức.
- All full-time employees are on the company's pay-list. (Tất cả nhân viên toàn thời gian đều có tên trong bảng lương của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Paybill (danh từ): Một từ khác có nghĩa tương tự như "pay-list", chỉ bảng lương.
- Paysheet (danh từ): Bảng lương, danh sách lương. Đây là một từ đồng nghĩa phổ biến.
- Payroll (danh từ): Danh sách lương, hệ thống tính và trả lương. Từ này có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả quy trình quản lý lương.
Từ đồng nghĩa
- Payroll: danh sách lương, bảng lương.
- Salary list: danh sách lương.
- Wage sheet: bảng lương (thường cho lao động trả theo giờ hoặc tuần).
danh từ
- bảng lương