pay-office

/'pei,ɔfis/ Cách viết khác : (pay-desk) /'peidesk/
Học thuật
Thân thiện
pay-office

The employee goes to the pay-office to collect his wages.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi trả tiền, nơi trả lương: Một văn phòng, quầy hoặc bộ phận cụ thể trong một tổ chức, thường ngân hàng, công ty hoặc cơ quan chính phủ, nơi diễn ra việc chi trả tiền lương, tiền công hoặc các khoản thanh toán khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • All employees must collect their wages at the pay-office on Friday. (Tất cả nhân viên phải nhận lương tại nơi trả lương vào thứ Sáu.)
    • The pay-office is located on the first floor of the main building. (Nơi trả tiền được đặttầng một của tòa nhà chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Pay-desk (danh từ): Quầy trả tiền, quầy thanh toán. Đây một cách viết khác hoặc biến thể của "pay-office", thường chỉ một quầy nhỏ hơn hoặc điểm cụ thể để chi trả.
    • Please proceed to the pay-desk to settle your bill. (Vui lòng đến quầy thanh toán để thanh toán hóa đơn của bạn.)
pay-office

The employee goes to the pay-office to collect his wages.

danh từ
  1. nơi trả tiền, nơi trả lương