pay-roll

/'peiroul/
Học thuật
Thân thiện
pay-roll

The accountant reviews the company's pay-roll.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng lương: Danh sách ghi tên, chức vụ số tiền lương phải trả cho tất cả nhân viên của một công ty hoặc tổ chức trong một kỳ nhất định.
    • Tổng số tiền lương: Toàn bộ số tiền một công ty hoặc tổ chức phải trả cho nhân viên trong một kỳ lương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The manager is updating the payroll for this month. (Người quản lý đang cập nhật bảng lương cho tháng này.)
    • The company's monthly payroll is over 500 million VND. (Tổng quỹ lương hàng tháng của công ty hơn 500 triệu đồng.)
    • Her name was accidentally omitted from the payroll. (Tên ấy đã bị bỏ sót một cách vô tình khỏi bảng lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the payroll": tên trong danh sách nhân viên được trả lương, tức là đang làm việc chính thức cho một tổ chức.
    • He has been on the company's payroll for ten years. (Anh ấy đã tên trong bảng lương của công ty được mười năm.)
  • "payroll department": bộ phận phụ trách việc tính chi trả lương.
    • Please submit your timesheet to the payroll department. (Vui lòng nộp bảng chấm công của bạn cho bộ phận lương.)
  • "payroll tax": loại thuế người sử dụng lao động phải nộp dựa trên tổng quỹ lương.
    • The new policy will affect the calculation of payroll tax. (Chính sách mới sẽ ảnh hưởng đến việc tính thuế lương.)
Biến thể từ gần giống
  • Pay-sheet (danh từ): () từ đồng nghĩa với "payroll", chỉ bảng lương.
  • Payroll clerk (danh từ): nhân viên phụ trách bảng lương.
  • Payroll processing (danh từ): quy trình xử lý, tính toán chi trả lương.
Từ đồng nghĩa
  • Wage bill: tổng số tiền lương phải trả.
  • Salary list: danh sách lương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "payroll" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "payroll".)

pay-roll

The accountant reviews the company's pay-roll.

danh từ
  1. (như) pay-sheet
  2. số tiền trả cho những người trong bảng lương