paynim

/'peinim/
Học thuật
Thân thiện
paynim

A knight in armor confronts a paynim on a desert battlefield.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ cổ, nghĩa cổ):
    • Người dị giáo, người giáo: Từ "paynim" dùng để chỉ một người không theo đạo Đốc, đặc biệt người Hồi giáo, trong cách nhìn của người Đốc giáo thời Trung Cổ. mang sắc thái xa lạ thường tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The knights fought against the paynims in the Crusades. (Các hiệp sĩ đã chiến đấu chống lại những kẻ dị giáo trong các cuộc Thập tự chinh.)
    • In the old tale, the hero was captured by paynims. (Trong câu chuyện cổ, người anh hùng đã bị những kẻ giáo bắt giữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn chương cổ hoặc lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, sử thi, hoặc khi mô tả lịch sử thời Trung Cổ để chỉ những người ngoại đạo, đặc biệt từ góc nhìn của châu Âu Đốc giáo.
    • The chronicles described the invaders as cruel paynims. (Các biên niên sử mô tả những kẻ xâm lược những kẻ dị giáo tàn bạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pagan (n): Người ngoại đạo, người không theo các tôn giáo độc thần chính thống. Đây từ có nghĩa rộng phổ biến hơn "paynim".
  • Heathen (n): Kẻ ngoại đạo, người man di (theo quan điểm tôn giáo). sắc thái tương tự "paynim" nhưng được dùng phổ biến hơn trong lịch sử.
  • Infidel (n): Kẻđạo, người không tin (thường dùng để chỉ người không cùng tín ngưỡng). Đây một từ đồng nghĩa mạnh mẽ khác.
Từ đồng nghĩa
  • Heathen: kẻ ngoại đạo.
  • Infidel: kẻđạo, người không tin.
  • Pagan: người ngoại đạo.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ: "Paynim" một từ cổ, hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, ngoại trừ trong các bối cảnh văn học, lịch sử hoặc để tạo không khí cổ xưa.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái lỗi thời, thường tiêu cực hoặc miệt thị, phản ánh quan điểm tôn giáo cực đoan của một thời kỳ trong lịch sử. Cần thận trọng khi sử dụng.
paynim

A knight in armor confronts a paynim on a desert battlefield.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) người dị giáo, người giáo