paysagiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Họa sĩ phong cảnh: Người chuyên vẽ, sáng tác các bức tranh về phong cảnh thiên nhiên.
- Kiến trúc sư cảnh quan: Người chuyên thiết kế, quy hoạch và tạo dựng các không gian ngoài trời như công viên, vườn tược, cảnh quan đô thị.
Tính từ:
- (Thuộc về) vẽ phong cảnh: Miêu tả phong cách, kỹ thuật hoặc tác phẩm liên quan đến hội họa phong cảnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Claude Monet est un célèbre paysagiste impressionniste. (Claude Monet là một họa sĩ phong cảnh ấn tượng nổi tiếng.)
- Nous avons engagé un paysagiste pour redessiner notre jardin. (Chúng tôi đã thuê một kiến trúc sư cảnh quan để thiết kế lại khu vườn của mình.)
Tính từ:
- Elle a une technique très paysagiste. (Cô ấy có một kỹ thuật rất thiên về vẽ phong cảnh.)
- C'est un tableau paysagiste. (Đó là một bức tranh phong cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Paysagiste concepteur": Kiến trúc sư cảnh quan (nhấn mạnh vào khía cạnh thiết kế sáng tạo).
- Le paysagiste concepteur a présenté un projet innovant pour le parc public. (Vị kiến trúc sư cảnh quan đã trình bày một dự án sáng tạo cho công viên công cộng.)
"Peintre paysagiste": Họa sĩ vẽ tranh phong cảnh (cụm từ làm rõ nghĩa trong lĩnh vực hội họa).
- Il se considère avant tout comme un peintre paysagiste. (Anh ấy coi mình trước hết là một họa sĩ vẽ tranh phong cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
Paysage (danh từ): Phong cảnh, cảnh quan.
- Elle admire le paysage de la campagne. (Cô ấy ngắm nhìn phong cảnh đồng quê.)
Paysager (động từ): Thiết kế cảnh quan, tạo dựng cảnh quan.
- Il faut paysager cette zone industrielle. (Cần phải thiết kế cảnh quan cho khu vực công nghiệp này.)
Paysager, -ère (tính từ): (Thuộc về) cảnh quan.
- Un aménagement paysager (Một công trình chỉnh trang cảnh quan)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa họa sĩ):
- Peintre de paysages: Họa sĩ vẽ phong cảnh.
- Danh từ (nghĩa kiến trúc sư):
- Architecte paysagiste: Kiến trúc sư cảnh quan.
- Concepteur de jardins: Người thiết kế vườn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "paysagiste".
danh từ
- họa sĩ phong cảnh
tính từ
- vẽ phong cảnh