paysannerie

Học thuật
Thân thiện
paysannerie

La paysannerie travaille dans les champs de blé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giai cấp nông dân: Tập hợp những người lao động sống chủ yếu bằng nghề nông, canh tác ruộng đất.
    • Tác phẩm (viết) về nông dân: Một tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc nghiên cứu chủ đề chínhđời sống, công việc của người nông dân.
    • (Từ ) Thân phận nông dân: Địa vị, tình trạng xã hội của một người thuộc về giai cấp nông dân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La paysannerie française a connu de grands changements au XXe siècle. (Giai cấp nông dân Pháp đã trải qua những thay đổi lớn trong thế kỷ XX.)
    • Ce roman est une paysannerie poignante. (Cuốn tiểu thuyết nàymột tác phẩm viết về nông dân đầy xúc động.)
    • Il était né dans la paysannerie. (Ông ấy sinh ra trong thân phận nông dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étudier la paysannerie": Nghiên cứu về giai cấp nông dân.

    • L'historien étudie la paysannerie médiévale. (Nhà sử học nghiên cứu về giai cấp nông dân thời trung cổ.)
  • "Une paysannerie prospère": Một tầng lớp nông dân thịnh vượng.

    • Une paysannerie prospère est essentielle pour la sécurité alimentaire. (Một giai cấp nông dân thịnh vượngđiều cốt yếu cho an ninh lương thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Paysan, paysanne (danh từ): Người nông dân (nam/nữ).

    • Un paysan travaille la terre. (Một người nông dân canh tác đất đai.)
  • Paysan (tính từ): Thuộc về nông dân, mang tính chất nông dân.

    • Un savoir-faire paysan. (Một kỹ năng mang tính chất nông dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Classe paysanne: Giai cấp nông dân.
  • Monde rural: Thế giới nông thôn, cộng đồng nông thôn.
  • Agriculteurs (tập thể): Những người nông dân, nhà nông.
Các cụm từ liên quan
  • La condition de la paysannerie: Điều kiện/hoàn cảnh của giai cấp nông dân.
    • Ce livre analyse la condition de la paysannerie au XIXe siècle. (Cuốn sách này phân tích điều kiện của giai cấp nông dânthế kỷ XIX.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "paysannerie")

paysannerie

La paysannerie travaille dans les champs de blé.

danh từ giống cái
  1. giai cấp nông dân
  2. tác phẩm (viết) về nông dân
  3. (từ ; nghĩa ) thân phận nông dân

Từ có nhắc đến "paysannerie"