paysannerie

danh từ giống cái
  1. giai cấp nông dân
  2. tác phẩm (viết) về nông dân
  3. (từ ; nghĩa ) thân phận nông dân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "paysannerie"

paysannerie
La paysannerie travaille dans les champs de blé.