pea jacket

Định nghĩa

Danh từ:
- Áo khoác nặng, dày, hai hàng cúc của thủy thủ: "pea jacket" một loại áo khoác bằng len dày, thường hai hàng cúc, được thiết kế để mặc trong điều kiện thời tiết lạnh gió mạnh, đặc biệt trong môi trường hàng hải.

dụ sử dụng
  • (Người thủy thủ mặc một chiếc áo khoác pea jacket để giữ ấm trong cơn bão.)
  • (Anh ấy đã mua một chiếc áo khoác pea jacket cổ điển từ cửa hàng đồ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pea jacket" trong thời trang: Mặc dù nguồn gốc từ quân phục hải quân, "pea jacket" ngày nay cũng được sử dụng như một món đồ thời trang phổ biến, thường được mặc trong mùa đông.
    • The fashion designer incorporated a pea jacket into her winter collection. (Nhà thiết kế thời trang đã đưa áo khoác pea jacket vào bộ sưu tập mùa đông của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Pea coat: Một biến thể phổ biến khác của "pea jacket", thường được dùng thay thế cùng ý nghĩa.
    • He prefers a pea coat over a regular winter jacket. (Anh ấy thích áo khoác pea coat hơn áo khoác mùa đông thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Sailor's jacket: áo khoác của thủy thủ.
  • Heavy woolen jacket: áo khoác len dày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pea jacket".
Thành ngữ liên quan
  • "As warm as a pea jacket": ấm áp như một chiếc áo khoác pea jacket (thường dùng để miêu tả sự ấm áp bảo vệ).
    • After wearing the new coat, she felt as warm as a pea jacket. (Sau khi mặc chiếc áo khoác mới, ấy cảm thấy ấm áp như mặc một chiếc áo khoác pea jacket.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "pea jacket"

pea jacket
A sailor wears his pea jacket on the deck of a ship.