pea-jacket

/'pi:,dɔækit/ Cách viết khác : (pea-coat) /'pi:kout/
Học thuật
Thân thiện
pea-jacket

A sailor wears his pea-jacket on the ship's deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo khoác dày, ngắn của thủy thủ: Một loại áo khoác ngoài dày dặn, thường ngắn đến hông, được làm từ vải dệt dày (như len melton) hàng cúc kép. nguồn gốc từ trang phục của các thủy thủ châu Âu, được thiết kế để giữ ấm chống gió, chống nước trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt trên biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor wore a thick pea-jacket to protect himself from the cold sea wind. (Người thủy thủ mặc một chiếc áo va-rơi dày để bảo vệ bản thân khỏi gió biển lạnh giá.)
    • His classic navy blue pea-jacket is both stylish and practical for winter. (Chiếc áo khoác thủy thủ màu xanh navy cổ điển của anh ấy vừa thời trang vừa thiết thực cho mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pea-coat": Đây một tên gọi khác phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại cho cùng một loại áo khoác. Thuật ngữ "pea-jacket" thường mang sắc thái cổ điển hoặc hàng hải hơn.
    • The classic pea-coat has been a fashion staple for decades. (Chiếc áo khoác thủy thủ cổ điển đã là một món đồ thời trang thiết yếu trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pea-coat (n): Áo khoác thủy thủ (cách gọi hiện đại, phổ biến hơn).
  • Reefer jacket (n): Một tên gọi khác cùng nghĩa.
  • Bridge coat (n): Một biến thể dài hơn của áo khoác thủy thủ, thường dài đến đầu gối, dành cho sĩ quan.
Từ đồng nghĩa
  • Sailor's coat: Áo khoác của thủy thủ.
  • Navy coat: Áo khoác hải quân.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pea-jacket" một cách riêng biệt.

pea-jacket

A sailor wears his pea-jacket on the ship's deck.

danh từ
  1. (hàng hải) áo va rơi