pea-chick

/'pi:tʃik/
Học thuật
Thân thiện
pea-chick

A pea-chick follows its mother through the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con công con: Từ dùng để chỉ một con công còn non, chưa trưởng thành. Đây từ ghép của "pea-" (từ "peafowl" - công) "chick" (chim non).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mother peafowl was followed by three tiny pea-chicks. (Con công mẹ được ba chú công con tí hon đi theo.)
    • Unlike the adults, the pea-chick has duller feathers for camouflage. (Không giống như những con trưởng thành, công con bộ lông xỉn màu hơn để ngụy trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh mô tả động vật học, quan sát tự nhiên hoặc tại các trang trại nuôi công. Trong tiếng Anh hàng ngày, người ta có thể đơn giản gọi là "baby peacock/peahen" (tùy theo giới tính) hoặc "young peafowl".
Biến thể từ gần giống
  • Peafowl (n): Loài công, tên gọi chung cho cả công trống công mái.
  • Peacock (n): Công trống.
  • Peahen (n): Công mái.
  • Peachick (n): Cách viết khác (không dấu gạch nối) của "pea-chick".
Từ đồng nghĩa
  • Young peafowl: Công non.
  • Baby peacock/peahen: Công trống/mái con (cụ thể hơn về giới tính).
pea-chick

A pea-chick follows its mother through the garden.

danh từ
  1. (động vật học) con công con