pea-coat

/'pi:,dɔækit/ Cách viết khác : (pea-coat) /'pi:kout/
Học thuật
Thân thiện
pea-coat

A sailor wears his pea-coat on the ship's deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo khoác dày, ngắn, thường hai hàng cúc: Một loại áo khoác ngoài dày dặn, thường làm từ len dạ, chiều dài ngang hông hoặc trên hông, cổ điển hai hàng cúc cổ be (loại cổ có thể gập lên). Ban đầu được thiết kế cho thủy thủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wore a classic navy blue pea-coat against the cold wind. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác hải quân cổ điển màu xanh nước biển để chống lại cơn gió lạnh.)
    • A pea-coat is a timeless piece for winter. (Áo khoác hải quân một món đồ không bao giờ lỗi mốt cho mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Classic pea-coat": Áo khoác hải quân kiểu dáng cổ điển, truyền thống, thường chỉ màu xanh navy, đen hoặc xám.
    • She prefers a classic pea-coat over modern puffer jackets. ( ấy thích một chiếc áo khoác hải quân cổ điển hơn những chiếc áo phao hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Peacoat (n): Cách viết khác (viết liền) của "pea-coat".
  • Bridge coat (n): Áo khoác dài hơn, thường dài đến đầu gối, dành cho sĩ quan hải quân, nguồn gốc tương tự.
  • Duffle coat (n): Áo khoác mùa đông khác cũng nguồn gốc từ hải quân, thường trùm cài bằng khuy dây thừng.
Từ đồng nghĩa
  • Navy coat: Áo khoác hải quân.
  • Double-breasted coat: Áo khoác hai hàng khuy.
Thành ngữ liên quan
pea-coat

A sailor wears his pea-coat on the ship's deck.

danh từ
  1. (hàng hải) áo va rơi