pea-souper
/'pi:,su:pə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sương mù dày đặc vàng khè: Một loại sương mù rất dày, đặc và thường có màu vàng hoặc nâu vàng, làm giảm tầm nhìn nghiêm trọng. Thuật ngữ này thường gắn liền với loại sương mù ô nhiễm từng phổ biến ở các thành phố công nghiệp.
- Người Canada gốc Pháp: (Tiếng lóng, chủ yếu dùng ở Canada) Một cách gọi thông tục, đôi khi mang tính miệt thị, để chỉ người Canada có nguồn gốc Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa sương mù):
- The whole city was enveloped in a thick pea-souper. (Toàn bộ thành phố bị bao phủ trong một màn sương mù dày đặc vàng khè.)
- Driving was impossible during the pea-souper. (Việc lái xe là bất khả thi trong đợt sương mù dày đặc.)
- Danh từ (nghĩa người Canada gốc Pháp):
- The term "pea-souper" is considered offensive by many French Canadians. (Thuật ngữ "pea-souper" bị nhiều người Canada gốc Pháp coi là xúc phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "pea-souper" cho sương mù xuất phát từ so sánh màu sắc và độ đặc của nó với món súp đậu Hà Lan (pea soup).
- Khi dùng để chỉ người, đây là từ lóng có tính lịch sử và khu vực, cần thận trọng vì có thể gây khó chịu.
Biến thể và từ gần giống
- Pea-soup (danh từ): Có thể dùng thay thế cho "pea-souper" với nghĩa sương mù dày đặc.
- The famous London pea-soup fogs of the 19th century. (Những màn sương mù dày đặc nổi tiếng ở Luân Đôn thế kỷ 19.)
- Fog (danh từ): sương mù (nghĩa chung, nhẹ hơn).
- Smog (danh từ): sương khói (kết hợp giữa khói và sương mù, thường do ô nhiễm).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa sương mù: Thick fog, dense fog, London particular (cách gọi cũ cho sương mù ở Luân Đôn).
- Nghĩa người: French Canadian, Francophone Canadian (các từ trung lập và tôn trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pea-souper" một cách cố định. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các mô tả thời tiết hoặc bối cảnh lịch sử về ô nhiễm không khí.
danh từ
- (thông tục) sương mù dày đặc vàng khè ((cũng) pea-soup)
- (Ca-na-đa) (từ lóng) người Ca-na-đa dòng dõi Pháp