pea-soupy
/'pi:'su:pi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dày đặc và có màu vàng khè (thường dùng để mô tả sương mù): "pea-soupy" mô tả một loại sương mù rất dày, nặng và thường có màu vàng hoặc nâu vàng, giống như màu của súp đậu Hà Lan (pea soup).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The city was enveloped in a pea-soupy fog that reduced visibility to just a few meters. (Thành phố bị bao phủ bởi một màn sương dày đặc và vàng khè làm giảm tầm nhìn xuống chỉ còn vài mét.)
- Driving through the pea-soupy conditions was extremely dangerous. (Lái xe trong điều kiện sương mù dày đặc và vàng khè là vô cùng nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pea-soupy gloom": bóng tối/sự u ám dày đặc như sương mù.
- A pea-soupy gloom settled over the industrial town. (Một bóng tối dày đặc, vàng khè bao trùm lên thị trấn công nghiệp.)
- "pea-soupy atmosphere": bầu không khí đặc quánh, ô nhiễm.
- The pea-soupy atmosphere in the valley was caused by a combination of fog and pollution. (Bầu không khí đặc quánh và vàng khè trong thung lũng là do sự kết hợp giữa sương mù và ô nhiễm.)
Biến thể và từ gần giống
- Pea soup (n): súp đậu Hà Lan (từ gốc tạo nên hình ảnh so sánh).
- The fog was as thick as pea soup. (Sương mù dày đặc như súp đậu Hà Lan.)
- Soupy (adj): đặc, sền sệt, có tính chất như súp (có thể dùng cho sương mù, nhưng ít cụ thể hơn "pea-soupy").
- The air was soupy with humidity. (Không khí đặc quánh vì độ ẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Thick: dày, đặc (chỉ mức độ, không chỉ màu sắc).
- Dense: dày đặc.
- Yellowish-brown: vàng nâu (chỉ màu sắc, không chỉ trạng thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "pea-soupy").
Thành ngữ liên quan
- As thick as pea soup: dày đặc như súp đậu Hà Lan (thành ngữ so sánh phổ biến cho sương mù dày).
- The morning fog was as thick as pea soup. (Sương sớm dày đặc như súp đậu Hà Lan.)
tính từ
- dày đặc và vàng khè (sương mù)