peace-pipe

/'pi:spaip/
Học thuật
Thân thiện
peace-pipe

A Native American chief passes the peace-pipe to another elder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống điếu hòa bình: Một loại ống điếu truyền thống, được sử dụng trong các nghi lễ của một số bộ lạc thổ dân châu Mỹ (người da đỏ) như một biểu tượng của hòa bình, tình hữu nghị sự đồng thuận. Việc cùng nhau hút ống điếu này đánh dấu sự kết thúc xung đột hoặc sự thiết lập một hiệp ước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The two chiefs smoked the peace-pipe to end their long conflict. (Hai vị trưởng đã cùng hút ống điếu hòa bình để chấm dứt cuộc xung đột kéo dài của họ.)
    • In their culture, sharing the peace-pipe is a sacred ritual. (Trong văn hóa của họ, việc cùng nhau hút ống điếu hòa bình một nghi lễ thiêng liêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To smoke the peace-pipe": Một thành ngữ ẩn dụ, có nghĩa giải quyết tranh chấp hòa giải.
    • After years of legal battles, the two companies finally decided to smoke the peace-pipe. (Sau nhiều năm tranh tụng pháp , hai công ty cuối cùng đã quyết định hòa giải.)
Biến thể từ gần giống
  • Calumet: Một từ khác cùng chỉ "ống điếu hòa bình", thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc nhân chủng học.
  • Pipe of peace: Cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự "peace-pipe".
Từ đồng nghĩa
  • Pipe of peace: Ống điếu hòa bình.
  • Calumet: Ống điếu (nghi lễ).
Thành ngữ liên quan
  • "Bury the hatchet": Chôn rìu chiến tranh (ngừng chiến tranh, hòa giải). Đây một thành ngữ ý nghĩa tương tự, cũng bắt nguồn từ văn hóa thổ dân châu Mỹ.
    • It's time for us to bury the hatchet and smoke the peace-pipe. (Đã đến lúc chúng ta chôn rìu chiến tranh hòa giải.)
peace-pipe

A Native American chief passes the peace-pipe to another elder.

danh từ
  1. ống điếu hoà bình (của người da đỏ Mỹ)