peace-time

/'pi:staim/
Học thuật
Thân thiện
peace-time

A family enjoys a peaceful picnic in the park during peace-time.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời bình: Khoảng thời gian khi một quốc gia không tham gia vào chiến tranh hoặc xung đột trang; thời kỳ hòa bình giữa các cuộc chiến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country focused on economic development during peace-time. (Đất nước tập trung vào phát triển kinh tế trong thời bình.)
    • Military training is different in peace-time compared to war-time. (Huấn luyện quân sự trong thời bình khác với thời chiến.)
    • They enjoyed the prosperity of a long peace-time. (Họ tận hưởng sự thịnh vượng của một thời kỳ hòa bình dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in peace-time": trong thời bình.

    • The factory produced consumer goods in peace-time. (Nhà máy sản xuất hàng tiêu dùng trong thời bình.)
  • "a peace-time economy": nền kinh tế thời bình.

    • The nation had to transition from a war economy to a peace-time economy. (Quốc gia đó phải chuyển đổi từ nền kinh tế chiến tranh sang nền kinh tế thời bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Peacetime (danh từ, cách viết khác): thời bình (cách viết gộp không dấu gạch ngang).

    • Peacetime duties are less dangerous. (Nhiệm vụ thời bình ít nguy hiểm hơn.)
  • Wartime (danh từ): thời chiến, thời chiến tranh.

    • Wartime rationing was necessary. (Việc phân phối theo khẩu phần thời chiến cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Time of peace: thời kỳ hòa bình.
  • Era of peace: kỷ nguyên hòa bình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'peace-time' với vai trò danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'peace-time'.)

peace-time

A family enjoys a peaceful picnic in the park during peace-time.

danh từ
  1. thời bình