peaceableness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hòa bình, tính hiếu hòa: "peaceableness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người hoặc một vật thể hiện sự yên bình, không xung đột, ưa chuộng hòa hợp.
    • Sự yên tĩnh, thanh bình: Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này mô tả một trạng thái tĩnh lặng, không sự náo động hoặc tranh chấp.
dụ sử dụng
  • (Tính hiếu hòa của ấy khiến trở thành người hòa giải được yêu mến trong cộng đồng.)
  • (Sự yên bình của vùng nông thôn một sự giải thoát đáng hoan nghênh khỏi sự hỗn loạn của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exhibit peaceableness": thể hiện tính hiếu hòa.

    • The diplomat exhibited great peaceableness during the tense negotiations. (Nhà ngoại giao đã thể hiện tính hiếu hòa tuyệt vời trong suốt các cuộc đàm phán căng thẳng.)
  • "a state of peaceableness": một trạng thái yên bình.

    • After the meditation, he entered a deep state of peaceableness. (Sau buổi thiền, anh ấy bước vào một trạng thái yên bình sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Peaceable (tính từ): hòa bình, hiếu hòa.

    • He is a peaceable person who avoids arguments. (Anh ấy một người hiếu hòa, tránh tranh cãi.)
  • Peace (danh từ): hòa bình.

    • The treaty brought peace to the region. (Hiệp ước đã mang lại hòa bình cho khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Tranquility: sự yên tĩnh, thanh bình.
  • Harmony: sự hài hòa, hòa hợp.
  • Serenity: sự thanh thản, điềm tĩnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "peaceableness". Tuy nhiên, có thể dùng cụm động từ "settle into peaceableness" (ổn định vào trạng thái yên bình):
    • After the storm, the village settled into peaceableness. (Sau cơn bão, ngôi làng ổn định vào trạng thái yên bình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Peaceableness begets peace": Tính hiếu hòa sinh ra hòa bình (thành ngữ tự tạo, nhấn mạnh sự lan tỏa của phẩm chất này).
    • In his philosophy, peaceableness begets peace, and conflict only breeds more conflict. (Trong triết của ông, tính hiếu hòa sinh ra hòa bình, xung đột chỉ sinh thêm xung đột.)

Từ gần giống