possibleness
Định nghĩa
Danh từ:
- Khả năng có thể tồn tại, xảy ra hoặc là thật: "possibleness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc có thể xảy ra, có thật hoặc có khả năng tồn tại. Từ này nhấn mạnh vào tiềm năng hoặc khả năng hiện hữu, thường được dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc kỹ thuật để nói về điều gì đó có thể diễn ra hoặc trở thành sự thật.
Ví dụ sử dụng
- (Khả năng có thể tồn tại sự sống trên các hành tinh khác vẫn là chủ đề tranh luận khoa học.)
- (Chúng ta phải xem xét khả năng có thể thất bại trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in the possibleness of": trong khả năng có thể xảy ra của điều gì đó.
- The researcher explored the possibleness of a new energy source. (Nhà nghiên cứu đã khám phá khả năng có thể tồn tại của một nguồn năng lượng mới.)
- "to have possibleness": có khả năng xảy ra.
- This theory has possibleness, but it requires more evidence. (Lý thuyết này có khả năng xảy ra, nhưng cần thêm bằng chứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Possible (tính từ): có thể xảy ra hoặc tồn tại.
- It is possible that he will arrive late. (Có thể anh ấy sẽ đến muộn.)
- Possibility (danh từ): khả năng xảy ra hoặc tồn tại (thường dùng phổ biến hơn "possibleness").
- There is a possibility of rain tomorrow. (Có khả năng mưa vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Feasibility: tính khả thi, khả năng thực hiện được.
- Potentiality: tiềm năng, khả năng có thể phát triển.
- Likelihood: khả năng xảy ra (thường dùng trong ngữ cảnh thống kê hoặc dự đoán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Open up possibleness: mở ra khả năng.
- The new policy opens up possibleness for economic growth. (Chính sách mới mở ra khả năng cho tăng trưởng kinh tế.)
- Rule out possibleness: loại trừ khả năng.
- We cannot rule out the possibleness of a software error. (Chúng ta không thể loại trừ khả năng có lỗi phần mềm.)
Thành ngữ liên quan
- Within the realm of possibleness: trong phạm vi khả năng có thể xảy ra.
- Winning the lottery is within the realm of possibleness, though unlikely. (Trúng xổ số nằm trong phạm vi khả năng có thể xảy ra, dù khó xảy ra.)