peach-blossom
/pi:tʃ'blɔsəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoa đào: Chỉ những bông hoa của cây đào, thường nở vào mùa xuân, có màu hồng hoặc trắng và là biểu tượng của Tết Nguyên Đán ở Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden is beautiful with peach-blossom in spring. (Khu vườn thật đẹp với hoa đào vào mùa xuân.)
- She bought a branch of peach-blossom to decorate her house for Tet. (Cô ấy đã mua một cành hoa đào để trang trí nhà cửa đón Tết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as pink as peach-blossom": hồng như hoa đào (dùng để miêu tả màu sắc hoặc vẻ đẹp).
- Her cheeks were as pink as peach-blossom. (Đôi má cô ấy hồng hào như hoa đào.)
Biến thể và từ gần giống
- Peach tree (n): cây đào.
- They planted a peach tree in their yard. (Họ đã trồng một cây đào trong sân.)
- Blossom (n): hoa, sự nở hoa (nói chung).
- The cherry trees are in blossom. (Những cây anh đào đang nở hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Peach flower (n): hoa đào (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "peach-blossom" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, hình ảnh hoa đào thường gắn liền với sự khởi đầu tươi mới và may mắn trong văn hóa Việt Nam.
danh từ
- hoa đào