peach-blow

/pi:tʃblou/
Học thuật
Thân thiện
peach-blow

A delicate vase with a peach-blow glaze sits on a wooden shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màu hoa đào: Một màu sắc nhẹ nhàng, thường sự pha trộn giữa màu hồng phớt màu vàng nhạt, gợi nhớ đến màu sắc của cánh hoa đào hoặc quả đào chín.
    • Đồ sứ màu hoa đào: Chỉ một loại đồ sứ cổ (đặc biệt từ Trung Quốc) được phủ một lớp men màu sắc này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vase was a beautiful shade of peach-blow. (Chiếc bình một sắc màu hoa đào tuyệt đẹp.)
    • Collectors highly value antique peach-blow porcelain. (Các nhà sưu tập đánh giá rất cao đồ sứ men màu hoa đào cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "peach-blow glaze": Lớp men màu hoa đào.
    • The artisan specialized in applying the peach-blow glaze. (Người thợ thủ công chuyên về việc phủ lớp men màu hoa đào.)
Biến thể từ gần giống
  • Peachblow (danh từ): Cách viết khác (không dấu gạch nối) của "peach-blow".
  • Peach bloom (danh từ): Một thuật ngữ khác gần nghĩa, cũng dùng để chỉ màu sắc hoặc loại men tương tự trên đồ sứ.
Từ đồng nghĩa
  • Peach blossom color: Màu hoa đào.
  • Pale pinkish-yellow: Hồng vàng nhạt.
peach-blow

A delicate vase with a peach-blow glaze sits on a wooden shelf.

danh từ
  1. màu hoa đào
  2. men (màu) hoa đào (đồ sứ)