peach-brandy
/pi:tʃ,brændi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu đào: Một loại rượu mùi hoặc rượu mạnh được chưng cất từ quả đào hoặc có hương vị đào đậm đà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He offered me a glass of peach-brandy after dinner. (Ông ấy mời tôi một ly rượu đào sau bữa tối.)
- This peach-brandy has a sweet and fruity aroma. (Loại rượu đào này có hương thơm ngọt ngào và trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a nip of peach-brandy": một ngụm rượu đào (thường để làm ấm người hoặc thưởng thức).
- On cold nights, she enjoys a nip of peach-brandy. (Vào những đêm lạnh, bà ấy thích thưởng thức một ngụm rượu đào.)
Biến thể và từ gần giống
- Brandy (n): rượu brandy, rượu mạnh nói chung.
- He prefers cognac, a type of brandy from France. (Anh ấy thích cognac, một loại rượu brandy từ Pháp.)
- Fruit brandy (n): rượu mạnh từ trái cây (ví dụ: cherry brandy, apricot brandy).
- Fruit brandies are popular in many European countries. (Các loại rượu mạnh từ trái cây phổ biến ở nhiều nước châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Peach liqueur: rượu mùi đào (thường ngọt hơn và có độ cồn thấp hơn brandy).
- Peach schnapps: rượu schnapps hương đào (một loại rượu mạnh có hương vị trái cây).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "peach-brandy")