peach-colour
/pi:tʃ,kʌlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu hoa đào: Một màu sắc ấm áp, nhẹ nhàng, là sự pha trộn giữa màu hồng và màu cam nhạt, giống với màu của quả đào chín hoặc cánh hoa đào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The walls of the nursery were painted a soft peach-colour. (Tường của phòng trẻ em được sơn một màu hoa đào dịu nhẹ.)
- She wore a beautiful dress in peach-colour to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu hoa đào tuyệt đẹp đến bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in peach-colour": có màu hoa đào.
- The invitation cards were printed in peach-colour. (Thiệp mời được in màu hoa đào.)
Biến thể và từ gần giống
- Peach (tính từ): Có màu hoa đào.
- She chose a peach ribbon. (Cô ấy chọn một dải ruy-băng màu hoa đào.)
- Peachy (tính từ, thông tục): Tuyệt vời, xuất sắc; hoặc (ít phổ biến hơn) có màu hoa đào.
- Everything is just peachy! (Mọi thứ đều tuyệt vời!)
Từ đồng nghĩa
- Salmon pink: Hồng cá hồi (một màu hồng cam tương tự).
- Coral: Màu san hô (thường đậm và rực rỡ hơn một chút so với màu hoa đào).