peacock-throne

peacock-throne

The peacock-throne was a magnificent symbol of royal power.

Định nghĩa

Danh từ: Ngai vàng con công
- Ngai vàng của các vị vua Delhi xưa: "Peacock-throne" chiếc ngai vàng nổi tiếng của các hoàng đế Mughal ở Delhi, Ấn Độ, được chế tác tinh xảo với hình tượng con công. - Biểu tượng của quyền lực hoàng gia: đại diện cho sự giàu có, quyền lực tối cao sự huy hoàng của triều đại Mughal. - Vật bị đánh cắp thất lạc: Năm 1739, quân Ba Tư (Iran) dưới thời Nader Shah đã cướp ngai vàng này khỏi Delhi. Sau đó, biến mất không bao giờ được tìm thấy.

dụ sử dụng
  • (Ngai vàng con công biểu tượng của sự giàu có to lớn của Đế chế Mughal.)
  • (Các nhà sử học tin rằng ngai vàng con công nguyên bản đã bị tháo rời các viên ngọc của bị phân tán.)
  • (Cụm từ "ngai vàng con công" thường được dùng để chỉ chế độ quân chủ của Iran.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: "Peacock-throne" có thể được dùng để chỉ bất kỳ biểu tượng quyền lực xa hoa nào.
    • The CEO's corner office was his own personal peacock-throne. (Văn phòng góc của CEO ngai vàng con công riêng của ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Peacock (danh từ): con công, loài chim trống bộ lông sặc sỡ.
  • Throne (danh từ): ngai vàng, vương tọa.
Từ đồng nghĩa
  • Royal throne: ngai vàng hoàng gia.
  • Seat of power: ghế quyền lực (nghĩa bóng).
  • Imperial seat: ngai vàng đế quốc.
Các cụm từ liên quan
  • "to sit on the peacock-throne": ngồi trên ngai vàng con công (ám chỉ việc nắm quyền lực tối cao ở Iran thời trước cách mạng).
    • The Shah of Iran sat on the peacock-throne until 1979. (Quốc vương Iran ngồi trên ngai vàng con công cho đến năm 1979.)
Thành ngữ liên quan
  • "The peacock-throne" (không thành ngữ riêng, nhưng cụm từ này thường được dùng như một ẩn dụ cho sự xa hoa quyền lực dễ mất).
    • His empire was like a peacock-throne: beautiful but vulnerable. (Đế chế của ông ta giống như ngai vàng con công: đẹp đẽ nhưng dễ bị tổn thương.)