peacockery
/'pi:,kɔkəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thái độ vênh vang, thái độ làm bộ làm tịch, thái độ khoe mẽ: "Peacockery" chỉ hành vi hoặc thái độ phô trương, khoe khoang một cách tự mãn và kiêu ngạo, giống như cách con công xòe đuôi để phô diễn vẻ đẹp của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant peacockery about his wealth made him unpopular. (Thái độ khoe mẽ liên tục về sự giàu có của anh ta khiến anh ta trở nên không được ưa thích.)
- The politician's speech was full of empty peacockery. (Bài phát biểu của chính trị gia đó đầy sự vênh vang rỗng tuếch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A display of peacockery": một màn trình diễn sự khoe mẽ.
- The gala was less about charity and more about a display of peacockery. (Buổi dạ hội ít liên quan đến từ thiện mà giống một màn trình diễn sự khoe mẽ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Peacock (danh từ): con công; (động từ): khoe khoang, phô trương.
- He peacocked around the room in his new suit. (Anh ta đi quanh phòng khoe khoang bộ vest mới của mình.)
- Peacockish (tính từ): có tính chất khoe mẽ, vênh vang.
- She dismissed his peacockish behavior. (Cô ấy bỏ qua thái độ khoe mẽ của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Ostentation: sự phô trương, khoe khoang.
- Vainglory: sự tự cao tự đại, hão huyền.
- Showiness: sự phô trương, màu mè.
Từ trái nghĩa
- Modesty: sự khiêm tốn.
- Humility: sự nhún nhường, khiêm nhường.
- Unpretentiousness: sự giản dị, không màu mè.
danh từ
- thái độ vênh vang, thái độ làm bộ làm tịch, thái độ khoe mẽ