peafowl

/'pi:faul/
Học thuật
Thân thiện
peafowl

A peafowl displays its magnificent tail feathers in a sunlit garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con công (trống hoặc mái): Tên gọi chung cho một loài chim thuộc họ trĩ, kích thước lớn, nổi tiếng với bộ lông đuôi lộng lẫy (ở con trống) có thể xòe ra như chiếc quạt. Từ này chỉ cả con trống (peacock) con mái (peahen).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The peafowl is native to South Asia and Southeast Asia. (Con công nguồn gốc từ Nam Á Đông Nam Á.)
    • We saw a beautiful peafowl displaying its feathers at the park. (Chúng tôi đã thấy một con công xinh đẹp xòe lôngcông viên.)
    • The difference between a peacock and a peahen is that the peafowl male has more colorful plumage. (Sự khác biệt giữa công trống công mái con công trống bộ lông sặc sỡ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A flock of peafowl": Một đàn công.
    • A flock of peafowl often roosts in the tall trees. (Một đàn công thường đậu trên những cây cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Peacock (n): Con công trống.

    • The peacock is known for its iridescent tail feathers. (Con công trống được biết đến với những chiếc lông đuôi óng ánh.)
  • Peahen (n): Con công mái.

    • The peahen has more subdued brownish feathers. (Con công mái bộ lông màu nâu nhạt hơn.)
  • Peachick (n): Con công con.

Từ đồng nghĩa
  • Peacock (thường dùng để chỉ chung, mặc dù chính xác chỉ con trống).
  • Pavo (tên khoa học của chi).
peafowl

A peafowl displays its magnificent tail feathers in a sunlit garden.

danh từ
  1. (động vật học) con công (trống hoặc mái)

Từ chứa "peafowl"