pear-tree

/'peətri:/
Học thuật
Thân thiện
pear-tree

A ripe pear hangs from a branch of the pear-tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây : Một loại cây ăn quả thuộc chi Pyrus, thường được trồng để lấy quả . Cây hoa màu trắng quả hình chuông đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We planted a pear-tree in our backyard last spring. (Chúng tôi đã trồng một cây trong sân sau vào mùa xuân năm ngoái.)
    • The old pear-tree in the garden is full of fruit. (Cây già trong vườn đang sai trĩu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be up a pear-tree" (thành ngữ cổ, ít dùng): ở trong tình thế khó khăn, bế tắc.
    • Without the proper tools, I'm up a pear-tree with this repair. (Không dụng cụ phù hợp, tôi thật bế tắc với việc sửa chữa này.)
Biến thể từ gần giống
  • Pear (n): quả .
    • She ate a juicy pear for a snack. ( ấy ăn một quả mọng nước cho bữa phụ.)
  • Pear orchard (n): vườn .
    • They visited a large pear orchard. (Họ đã thăm một vườn rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pyrus (n): tên khoa học của chi thực vật bao gồm cây .
Thành ngữ liên quan
  • "Partridge in a pear tree": Một cụm từ nổi tiếng từ bài hát Giáng sinh "The Twelve Days of Christmas" ("Mười hai ngày Giáng Sinh"), có nghĩa đen "chim đa đa trong cây ".
    • "On the first day of Christmas, my true love gave to me, a partridge in a pear-tree." ("Vào ngày đầu tiên của Giáng Sinh, người yêu tặng tôi một con chim đa đa trong cây .")
pear-tree

A ripe pear hangs from a branch of the pear-tree.

danh từ
  1. (thực vật học) cây