pearl sago

pearl sago

A chef sprinkles pearl sago into a simmering pot of coconut milk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bột sắn dây hoặc bột khoai được xay thành hạt nhỏ tròn: "pearl sago" một loại tinh bột thực phẩm, thường được làm từ lõi của cây sago (cây đa) hoặc khoai , được chế biến thành những hạt nhỏ hình cầu, giống như hạt ngọc trai. Loại này thường được dùng trong nấu chè, làm bánh, hoặc nấu súp.
dụ sử dụng
  • (Bột sắn dây dạng hạt tròn thường được dùng trong các món tráng miệng như chè bánh pudding.)
  • (Để nấu bột sắn dây dạng hạt tròn, bạn cần ngâm nước ít nhất 30 phút trước khi luộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pearl sago" có thể được dùng để chỉ một loại nguyên liệu đặc biệt trong ẩm thực Đông Nam Á, thường thấy trong món chè sago hoặc trà sữa.
Biến thể từ gần giống
  • Sago (n): bột sắn dây nói chung, có thểdạng bột mịn hoặc hạt.

    • Sago is a staple food in some tropical regions. (Bột sắn dây thực phẩm chínhmột số vùng nhiệt đới.)
  • Tapioca pearl (n): hạt trân châu (từ bột khoai ), thường dùng trong trà sữa, tương tự nhưng khác nguồn gốc so với pearl sago.

Từ đồng nghĩa
  • Sago pearl: hạt sắn dây tròn (cùng nghĩa).
  • Sago grain: hạt sắn dây (chỉ chung các loại hạt từ sago).
Các cụm từ liên quan
  • Sago pudding: bánh pudding làm từ bột sắn dây.

    • Sago pudding is a popular dessert in many Asian countries. (Bánh pudding sắn dây món tráng miệng phổ biếnnhiều nước châu Á.)
  • Sago soup: súp sắn dây.

    • Sago soup is often served as a light meal. (Súp sắn dây thường được dùng như một bữa ăn nhẹ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pearl sago".

Từ gần giống