pearl-barley

/'pə:l'bɑ:li/
Học thuật
Thân thiện
pearl-barley

A chef adds pearl-barley to a simmering vegetable soup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lúa mạch xay (thành những hạt nhỏ): Chỉ loại lúa mạch (barley) đã được xay xát đánh bóng để loại bỏ lớp vỏ cám bên ngoài, tạo thành những hạt nhỏ, tròn, màu trắng ngà giống như ngọc trai (pearl).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pearl-barley is often used to thicken soups and stews. (Lúa mạch xay thường được dùng để làm sánh súp món hầm.)
    • She added a cup of pearl-barley to the broth. ( ấy đã thêm một cốc lúa mạch xay vào nước dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pearl-barley" thường được sử dụng trong các công thức nấu ăn ngữ cảnh ẩm thực để chỉ nguyên liệu cụ thể này. có thể được dùng để mô tả kết cấu hoặc thành phần của món ăn.
    • The salad had a nice chewiness from the cooked pearl-barley. (Món salad độ dai vừa miệng nhờ lúa mạch xay đã được nấu chín.)
Biến thể từ gần giống
  • Barley (n): lúa mạch (nói chung, chưa qua chế biến hoặcdạng khác).
  • Pot barley / Scotch barley (n): lúa mạch xay thô (chỉ loại bỏ lớp vỏ trấu cứng bên ngoài, hạt còn khá nguyên vẹn chứa nhiều chất hơn pearl-barley).
Từ đồng nghĩa
  • Polished barley: lúa mạch đã được đánh bóng (cách gọi mô tả quá trình chế biến).
pearl-barley

A chef adds pearl-barley to a simmering vegetable soup.

danh từ
  1. lúa mạch xay (thành những hạt nhỏ)