pearl-button

/'pə:l'bʌtn/
Học thuật
Thân thiện
pearl-button

A tailor sews a pearl-button onto a new shirt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khuy trai: Một loại cúc áo được làm từ vỏ trai, thường bề mặt trơn bóng, óng ánh như ngọc trai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His vintage shirt was fastened with small pearl-buttons. (Chiếc áo sơ mi cổ điển của anh ấy được cài bằng những chiếc khuy trai nhỏ.)
    • She admired the iridescent shine of the pearl-button on the blouse. ( ấy ngắm nhìn ánh lấp lánh của chiếc khuy trai trên áo choàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pearl-button detailing": chi tiết trang trí bằng khuy trai.
    • The dress features delicate pearl-button detailing on the cuffs. (Chiếc váy điểm nhấn những chi tiết khuy trai tinh tế trên ống tay áo.)
Biến thể từ gần giống
  • Mother-of-pearl button (n): khuy trai (cách gọi khác, nhấn mạnh chất liệu xà cừ từ vỏ trai).
    • The cardigan had beautiful mother-of-pearl buttons. (Chiếc áo cardigan những chiếc khuy xà cừ rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Shell button: khuy vỏ /trai (từ chung chỉ các loại cúc làm từ vỏ động vật thân mềm).
pearl-button

A tailor sews a pearl-button onto a new shirt.

danh từ
  1. khuy trai