pearl-powder

/'pə:l,paudə/ Cách viết khác : (pearl-white) /'pə:lwait/
Học thuật
Thân thiện
pearl-powder

A woman applies pearl-powder to her face at her vanity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc làm trắng da (một loại mỹ phẩm): "Pearl-powder" một loại bột mỹ phẩm, thường màu trắng ngọc trai, được sử dụng để làm sáng hoặc tạo lớp nền cho da mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 18th century, women of high society often applied pearl-powder to their faces. (Vào thế kỷ 18, phụ nữ thượng lưu thường thoa thuốc làm trắng da lên mặt.)
    • This antique compact still contains traces of pearl-powder. (Chiếc phấn sáp cổ này vẫn còn lưu lại dấu vết của thuốc làm trắng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dust with pearl-powder": phủ một lớp thuốc làm trắng da.
    • The actress's complexion was dusted with pearl-powder for the stage. (Làn da của nữ diễn viên được phủ một lớp thuốc làm trắng da cho sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pearl-white (danh từ): một tên gọi khác cho "pearl-powder", cũng có nghĩa thuốc làm trắng da.
    • The cosmetic recipe called for a base of pearl-white. (Công thức mỹ phẩm yêu cầu một lớp nền từ thuốc làm trắng da.)
Từ đồng nghĩa
  • Face powder: phấn phủ mặt (nghĩa rộng hơn, có thể không phải loại làm trắng đặc biệt).
  • Bleaching powder: bột tẩy trắng (nhấn mạnh vào công dụng làm trắng).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "pearl-powder". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong ngữ cảnh lịch sử hoặc mỹ phẩm cổ điển.
pearl-powder

A woman applies pearl-powder to her face at her vanity.

danh từ
  1. thuốc làm trắng da (một loại mỹ phẩm)