pearl-shell

/'pə:lʃel/
Học thuật
Thân thiện
pearl-shell

A diver carefully retrieves a pearl-shell from the ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vỏ ốc xà cừ: Lớp vỏ cứng bên ngoài của một số loài động vật thân mềm (như trai, hàu), lớp xà cừ bên trong tạo ra ánh sáng lấp lánh.
    • Xà cừ: Chỉ chính chất liệu lấp lánh, cứng được tạo thành từ lớp vỏ của những loài động vật này, thường được dùng để khảm, trang trí hoặc làm nút áo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artisan inlaid the box with beautiful pearl-shell. (Người thợ thủ công khảm chiếc hộp bằng xà cừ đẹp mắt.)
    • We collected pearl-shells on the beach. (Chúng tôi nhặt những chiếc vỏ ốc xà cừ trên bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mother-of-pearl": Một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn để chỉ chất liệu xà cừ, thường dùng trong trang trí đồ trang sức.
    • The guitar's pickguard was made of mother-of-pearl. (Miếng bảo vệ ngựa đàn guitar được làm từ xà cừ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mother-of-pearl (n): Xà cừ. (Đây từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Nacre (n): Xà cừ. (Thuật ngữ khoa học hoặc kỹ thuật).
  • Abalone shell (n): Vỏ bào ngư. (Một loại vỏ xà cừ đặc biệt đẹp).
Từ đồng nghĩa
  • Mother-of-pearl: Xà cừ.
  • Nacre: Xà cừ.
pearl-shell

A diver carefully retrieves a pearl-shell from the ocean floor.

danh từ
  1. vỏ ốc xà cừ; xà cừ