pearlies
/'pə:liz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Trang phục truyền thống có khuy xà cừ: "Pearly" là từ chỉ bộ trang phục truyền thống được trang trí bằng rất nhiều khuy áo làm từ xà cừ, thường gắn liền với văn hóa của những người bán hàng rong (đặc biệt là người bán cá, hoa quả) ở London, Anh vào cuối thế kỷ 19 và 20.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The market traders wore their finest pearlies for the annual parade. (Những người bán hàng ở chợ mặc bộ pearlies đẹp nhất của họ cho cuộc diễu hành thường niên.)
- He inherited his father's set of pearlies. (Anh ấy được thừa kế bộ pearlies của cha mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pearly Kings and Queens": Một danh hiệu và truyền thống trong cộng đồng người bán hàng rong ở London, nơi các "Vua" và "Nữ hoàng" được chọn để đại diện, thường mặc bộ pearlies lộng lẫy nhất để quyên góp từ thiện.
- The Pearly Kings and Queens are a famous sight at London's charity events. (Các Pearly Kings and Queens là một hình ảnh nổi tiếng tại các sự kiện từ thiện của London.)
Biến thể và từ gần giống
- Pearly (tính từ): có vẻ ngoài hoặc chất liệu giống như ngọc trai/xà cừ, thường dùng để miêu tả ánh sáng, màu sắc hoặc bề mặt.
- The pearly glow of the moon. (Ánh sáng pearly (tựa ngọc trai) của mặt trăng.)
- Pearly King/Pearly Queen (danh từ): Danh hiệu cho những người đại diện mặc trang phục pearlies.
Từ đồng nghĩa
- Mother-of-pearl button suit: Bộ đồ khuy xà cừ (cách mô tả trang phục).
- Costermonger's finery: Trang phục lộng lẫy của người bán hàng rong (cách gọi khác trong bối cảnh lịch sử).
Thành ngữ liên quan
- "Pearly gates": Cổng Thiên Đàng (một thành ngữ trong văn hóa phương Tây, không liên quan trực tiếp đến trang phục pearlies, nhưng cùng chia sẻ từ gốc "pearl" - ngọc trai).
- According to the story, Saint Peter waits at the pearly gates. (Theo câu chuyện, Thánh Peter chờ đợi ở cổng Thiên Đàng.)
danh từ số nhiều
- áo có khuy xà cừ (của người bán cá, hoa quả rong)