peatbog
/'pi:tbɔg/ Cách viết khác : (peatmoss) /'pi:t'mɔs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bãi than bùn: Một vùng đất ẩm ướt, thấp, nơi thực vật (chủ yếu là rêu than bùn) chết đi và tích tụ lâu năm tạo thành một lớp vật chất hữu cơ dày, xốp gọi là than bùn (peat).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rare orchid grows only in the acidic environment of the peatbog. (Loài lan quý hiếm chỉ mọc trong môi trường axit của bãi than bùn.)
- They extracted peat from the peatbog for use as fuel. (Họ khai thác than bùn từ bãi than bùn để dùng làm nhiên liệu.)
- The construction of the road was delayed because it had to cross a large peatbog. (Việc xây dựng con đường bị trì hoãn vì nó phải băng qua một bãi than bùn rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to preserve a peatbog": bảo tồn một bãi than bùn.
- Environmentalists are campaigning to preserve the ancient peatbog. (Các nhà môi trường đang vận động để bảo tồn bãi than bùn cổ đại.)
- "peatbog archaeology": khảo cổ học bãi than bùn (nghiên cứu các hiện vật, thậm chí xác người được bảo quản tự nhiên trong than bùn).
- The peatbog archaeology discovery provided incredible insights into Iron Age life. (Khám phá khảo cổ học bãi than bùn đã cung cấp những hiểu biết đáng kinh ngạc về cuộc sống thời kỳ Đồ Sắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Peat (n): than bùn (vật liệu hữu cơ được hình thành trong peatbog).
- Peat is often used in gardening to improve soil. (Than bùn thường được dùng trong làm vườn để cải tạo đất.)
- Bog (n): đầm lầy, vùng đất lầy lội (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm peatbog).
- The path led us through a misty bog. (Con đường dẫn chúng tôi xuyên qua một đầm lầy đầy sương mù.)
- Peatmoss (n): rêu than bùn (một loại rêu phổ biến trong các peatbog; cũng là cách viết khác của peatbog).
- Peatmoss is the primary plant that forms peat. (Rêu than bùn là loài thực vật chính hình thành nên than bùn.)
Từ đồng nghĩa
- Mire: vũng lầy, đầm lầy (nhấn mạnh tính chất lầy lội, khó di chuyển).
- Quagmire: vùng đất lún, đầm lầy (nhấn mạnh sự nguy hiểm, dễ bị lún sâu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "peatbog" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "peatbog".)
danh từ
- bãi than bùn