peatreek

/'pi:tri:k/
Học thuật
Thân thiện
peatreek

A glass of whisky sits on a wooden table, releasing a gentle peatreek.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khói than bùn: Mùi khói đặc trưng phát ra từ việc đốt than bùn, một loại nhiên liệu hữu cơ.
    • Rượu whisky (Ê-cốt): Một loại rượu whisky của Scotland (Scotch whisky) được chưng cất bằng cách sử dụng khói than bùn để sấy mạch nha, tạo cho rượu hương vị khói đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The distinct smell of peatreek filled the air near the bog. (Mùi khói than bùn đặc trưng tỏa ra trong không khí gần vùng đầm lầy.)
    • This single malt has a strong peatreek, which I love. (Loại rượu mạch nha đơn này hương khói than bùn rất mạnh, tôi rất thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a peaty reek": mùi khói than bùn rõ rệt. Cụm này thường dùng để mô tả hương vị của rượu whisky.
    • The whisky from Islay often has a pronounced peaty reek. (Rượu whisky từ đảo Islay thường mùi khói than bùn rất .)
Biến thể từ gần giống
  • Peat (n): Than bùn, vật liệu hữu cơ dùng làm nhiên liệu trong quá trình sản xuất whisky.
  • Peaty (adj): tính chất, mùi vị hoặc liên quan đến than bùn.
    • A peaty aroma. (Một hương thơm phảng phất mùi than bùn.)
  • Reek (n/v): Mùi hôi, mùi khét; bốc mùi. "Peatreek" sự kết hợp của "peat" (than bùn) "reek" (mùi).
Từ đồng nghĩa
  • Peat smoke: Khói than bùn.
  • Smoky aroma: Hương khói (khi nói về rượu whisky).
Thành ngữ liên quan
  • The water of life with a kiss of peat: (Nghĩa đen: Thần dược với nụ hôn của than bùn). Một cách nói văn hoa về rượu whisky hương vị than bùn.
    • He prefers the water of life with a kiss of peat. (Anh ấy thích loại "thần dược" pha chút hương than bùn hơn.)
peatreek

A glass of whisky sits on a wooden table, releasing a gentle peatreek.

danh từ
  1. khói than bùn
  2. rượu uýtky (Ê-cốt) (cất trên lửa than bùn)