peaufiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm tỉ mỉ, trau chuốt, hoàn thiện đến từng chi tiết nhỏ: Hành động cải thiện, chỉnh sửa hoặc làm cho một thứ gì đó trở nên hoàn hảo hơn bằng cách chú ý đến những chi tiết rất nhỏ.
- (Nghĩa gốc, ít dùng) Lau bằng miếng da sơn dương: Trong một số ngữ cảnh chuyên môn cụ thể (như đánh bóng), có thể chỉ hành động này.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a passé des heures à peaufiner son discours. (Anh ấy đã dành nhiều giờ để trau chuốt bài phát biểu của mình.)
- Le designer peaufine les derniers détails de la nouvelle collection. (Nhà thiết kế đang hoàn thiện những chi tiết cuối cùng của bộ sưu tập mới.)
- Avant de soumettre son rapport, elle préfère le peaufiner. (Trước khi nộp báo cáo, cô ấy thích trau chuốt nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Peaufiner les détails": trau chuốt/tỉ mỉ với các chi tiết.
- L'équipe de développement peaufine les derniers détails du logiciel. (Nhóm phát triển đang trau chuốt những chi tiết cuối cùng của phần mềm.)
"Peaufiner son style": hoàn thiện phong cách của ai đó (trong văn chương, nghệ thuật, thời trang...).
- Ce voyage lui a permis de peaufiner son style photographique. (Chuyến đi này đã cho phép anh ấy hoàn thiện phong cách nhiếp ảnh của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Peaufinage (danh từ giống đực): sự trau chuốt, sự hoàn thiện tỉ mỉ.
- Le peaufinage de ce projet a pris du temps. (Việc trau chuốt dự án này đã tốn thời gian.)
Raffiner (ngoại động từ): tinh chế, làm cho tinh tế hơn (có thể dùng cho vật chất như dầu, đường, hoặc nghĩa bóng).
- Polir (ngoại động từ): đánh bóng, làm cho nhẵn (nghĩa đen); trau chuốt (nghĩa bóng, như văn phong).
Từ đồng nghĩa
- Affiner: làm cho tinh tế hơn, tinh chỉnh.
- Améliorer: cải thiện.
- Parfaire: hoàn thiện, làm cho hoàn hảo.
- Retoucher: chỉnh sửa, sửa lại chút ít.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho "peaufiner". Hành động thường đi trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "peaufiner".)
ngoại động từ
- lau bằng miếng da sơn dương
- (thân mật) làm tỉ mỉ; trang điểm tỉ mỉ
- Peaufiner un travaillàm tỉ mỉ một công việc